Có 2 kết quả:

訂定 dìng dìng ㄉㄧㄥˋ ㄉㄧㄥˋ订定 dìng dìng ㄉㄧㄥˋ ㄉㄧㄥˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to set
(2) to designate
(3) to stipulate
(4) to provide
(5) to draw up
(6) to formulate (rules etc)
(7) stipulation

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

(1) to set
(2) to designate
(3) to stipulate
(4) to provide
(5) to draw up
(6) to formulate (rules etc)
(7) stipulation

Bình luận 0